Tỷ giá Rúp Nga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = TRY
Cập nhật
1
RUB
=
0.62183288
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = ₺0.62183288 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₽1.60814913 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.62183288
Hiện tại
₺0.62183288
Cao nhất
₺0.62183288
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62183288 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.003101 TRY
+0.50%
30 ngày qua
+0.03185 TRY
+5.40%
1 năm qua
+0.101523 TRY
+19.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.51435006 Hôm nay
0.62183288 Cao nhất
0.64781771
0.51435006 Hôm nay
0.62183288 Cao nhất
0.64781771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
+5.05%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
+8.73%
Tháng 4
+7.02%
Tháng 5
-7.05%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-6.67%
Tháng 8
+5.74%
Tháng 9
+5.71%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59339934 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24936924 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10078313
–
0.3217726
TRY
Năm biến động
+42.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27697359 TRY
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.23533854
–
0.33338683
TRY
Năm biến động
+30.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35490782 TRY
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.30614397
–
0.39370433
TRY
Năm biến động
-6.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47720597 TRY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.31134513
–
0.55924429
TRY
Năm biến động
+74.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59339934 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.51435006
–
0.64781771
TRY
Năm biến động
+14.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.