Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Uruguay cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = UYU

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Peso Uruguay 10.94689673 UYU
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $U10.94288056 Hiện tại $U10.94689673 Cao nhất $U10.94861266
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.94689673 UYU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003305 UYU
+0.03%
7 ngày qua
+0.036038 UYU
+0.33%
30 ngày qua
-0.003391 UYU
-0.03%
1 năm qua
+0.109852 UYU
+1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.19341038
Hôm nay
10.94689673
Cao nhất
11.09125289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+5.99%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.21405013 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.21405013 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.46821682 – 12.18309052 UYU
Năm biến động -10.58%
2023
Tỷ giá trung bình 10.57069515 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.18912309 – 10.9150319 UYU
Năm ổn định -2.19%
2024
Tỷ giá trung bình 10.94164554 UYU
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
10.22087792 – 12.18301284 UYU
Năm biến động +11.67%
2025
Tỷ giá trung bình 11.19719179 UYU
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
10.61702464 – 12.00353117 UYU
Năm biến động -10.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.91943639 UYU
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.19341038 – 11.09125289 UYU
Năm ổn định +2.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.