Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Uruguay cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = UYU

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Peso Uruguay 2.16474904 UYU
+1.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $U2.1356522 Hiện tại $U2.16474904 Cao nhất $U2.16483159
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16474904 UYU
2026-11-03
24 giờ qua
+0.024919 UYU
+1.16%
7 ngày qua
+0.020183 UYU
+0.94%
30 ngày qua
-0.063486 UYU
-2.85%
1 năm qua
+0.009514 UYU
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.12368644
Hôm nay
2.16474904
Cao nhất
2.38379447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.91%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.20791188 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.04830048 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.93159697 – 2.19795535 UYU
Năm biến động -5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 2.19169653 UYU
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.02391358 – 2.32545775 UYU
Năm biến động +12.43%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1999589 UYU
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.00986041 – 2.3509926 UYU
Năm biến động -9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 2.14234 UYU
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.0217399 – 2.1974706 UYU
MXN tăng giá +3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.20791188 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.12368644 – 2.38379447 UYU
Năm biến động -0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.