Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = MXN

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Peso Mexico 0.46194731 MXN
-1.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.4619297 Hiện tại $0.46194731 Cao nhất $0.46824104
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46194731 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00538 MXN
-1.15%
7 ngày qua
-0.004347 MXN
-0.93%
30 ngày qua
+0.013162 MXN
+2.93%
1 năm qua
-0.002039 MXN
-0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.41949925
Hôm nay
0.46194731
Cao nhất
0.47087931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+4.06%
Tháng 10
-1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.48857277 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.48857277 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4549683 – 0.51770634 MXN
Năm biến động +6.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45671848 MXN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.43002286 – 0.49409224 MXN
Năm biến động -11.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45534133 MXN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.42535225 – 0.49754699 MXN
Năm biến động +10.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46687202 MXN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.45506866 – 0.49462347 MXN
UYU giảm giá -3.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45324832 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41949925 – 0.47087931 MXN
Năm biến động +0.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.