Tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = XAF
Cập nhật
1
AED
=
159.8964049
XAF
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = FCFA159.8964049 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = د.إ0.00625405 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FCFA159.483197
Hiện tại
FCFA159.8964049
Cao nhất
FCFA160.1026663
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
159.8964049 XAF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.413208 XAF
+0.26%
7 ngày qua
+0.7592 XAF
+0.48%
30 ngày qua
+1.266347 XAF
+0.80%
1 năm qua
+5.031253 XAF
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
148.30099676 Hôm nay
159.8964049 Cao nhất
160.69074282
148.30099676 Hôm nay
159.8964049 Cao nhất
160.69074282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 169.84630483 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
169.84630483 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.88048875
–
186.27162471
XAF
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
165.05509472 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
158.83479833
–
170.66166131
XAF
AED giảm giá
-3.12%
2024
Tỷ giá trung bình
165.06852381 XAF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
159.42214877
–
172.54985543
XAF
AED tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
158.27394568 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
150.52042151
–
174.30578242
XAF
Năm biến động
-11.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
157.8737096 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
148.30099676
–
160.69074282
XAF
AED tăng giá
+5.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.