Tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = XAF

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Franc CFA Trung Phi 0.1955503 XAF
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FCFA0.19403429 Hiện tại FCFA0.1955503 Cao nhất FCFA0.1957711
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1955503 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001386 XAF
+0.71%
7 ngày qua
-0.000627 XAF
-0.32%
30 ngày qua
+0.000958 XAF
+0.49%
1 năm qua
+0.002985 XAF
+1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.18383082
Hôm nay
0.1955503
Cao nhất
0.19712277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-2.15%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.305403 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.305403 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28419184 – 0.33237185 XAF
Năm biến động +3.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24338395 XAF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.20578771 – 0.30129091 XAF
Năm biến động -29.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21019513 XAF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.20225985 – 0.21748543 XAF
BIF tăng giá +3.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19658801 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1861523 – 0.21787802 XAF
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19376971 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18383082 – 0.19712277 XAF
BIF tăng giá +3.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.