Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Burundi cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = BIF
Cập nhật
1
XAF
=
5.11342543
BIF
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = FBu5.11342543 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = FCFA0.19556362 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu5.10800616
Hiện tại
FBu5.11342543
Cao nhất
FBu5.15372827
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.11342543 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.027487 BIF
-0.53%
7 ngày qua
+0.018334 BIF
+0.36%
30 ngày qua
-0.02672 BIF
-0.52%
1 năm qua
-0.079621 BIF
-1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
5.07298064 Hôm nay
5.11342543 Cao nhất
5.43978425
5.07298064 Hôm nay
5.11342543 Cao nhất
5.43978425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+2.19%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.16153917 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.27941745 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.0086784
–
3.51874988
BIF
Năm biến động
-2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
4.20498366 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.31905138
–
4.8593767
BIF
Năm biến động
+42.41%
2024
Tỷ giá trung bình
4.75851695 BIF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.59800912
–
4.94413502
BIF
XAF giảm giá
-2.98%
2025
Tỷ giá trung bình
5.09742017 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.58972417
–
5.3719455
BIF
Năm biến động
+13.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.16153917 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.07298064
–
5.43978425
BIF
XAF giảm giá
-3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.