Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = BIF
Cập nhật
1
BWP
=
217.20942473
BIF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = FBu217.20942473 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = P0.00460385 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu217.20942473
Hiện tại
FBu217.20942473
Cao nhất
FBu217.20942473
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
217.20942473 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-0.556069 BIF
-0.26%
30 ngày qua
-1.073609 BIF
-0.49%
1 năm qua
-1.741349 BIF
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
206.72460905 Hôm nay
217.20942473 Cao nhất
227.4124881
206.72460905 Hôm nay
217.20942473 Cao nhất
227.4124881
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-4.55%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 218.44272455 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
165.44835211 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
151.94742871
–
179.05258596
BIF
Năm biến động
-5.40%
2023
Tỷ giá trung bình
190.46321136 BIF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
153.19946083
–
217.85937367
BIF
Năm biến động
+31.04%
2024
Tỷ giá trung bình
212.78857796 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
201.94075366
–
222.51535315
BIF
BWP giảm giá
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
217.39773607 BIF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
205.19929564
–
225.42166396
BIF
BWP tăng giá
+6.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
218.44272455 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.83959583
–
227.4124881
BIF
BWP giảm giá
-3.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.