Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Burundi cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = BIF
Cập nhật
1
AOA
=
3.26575671
BIF
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = FBu3.26575671 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = Kz0.30620775 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FBu3.26575671
Hiện tại
FBu3.26575671
Cao nhất
FBu3.2788671
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.26575671 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.011155 BIF
-0.34%
7 ngày qua
-0.017129 BIF
-0.52%
30 ngày qua
-0.020974 BIF
-0.64%
1 năm qua
+0.038161 BIF
+1.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
3.13129323 Hôm nay
3.26575671 Cao nhất
3.30456749
3.13129323 Hôm nay
3.26575671 Cao nhất
3.30456749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.47023016 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.47023016 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.58886007
–
5.0713909
BIF
Năm biến động
+12.50%
2023
Tỷ giá trung bình
3.79342319 BIF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
3.38463537
–
5.22502569
BIF
Năm biến động
-16.26%
2024
Tỷ giá trung bình
3.31381794 BIF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.04412342
–
3.45583672
BIF
Năm biến động
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
3.23339295 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.18480044
–
3.29435486
BIF
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.27412301 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.13129323
–
3.30456749
BIF
Năm ổn định
+0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.