Tỷ giá Franc Burundi sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Kwanza Angola cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = AOA

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Kwanza Angola 0.30620775 AOA
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz0.30332226 Hiện tại Kz0.30620775 Cao nhất Kz0.30620775
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30620775 AOA
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001032 AOA
+0.34%
7 ngày qua
+0.001598 AOA
+0.52%
30 ngày qua
+0.002004 AOA
+0.66%
1 năm qua
-0.00362 AOA
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.30261146
Hôm nay
0.30620775
Cao nhất
0.31935687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.30928325 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22567067 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19718456 – 0.27864001 AOA
Năm biến động -11.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26680373 AOA
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.19138662 – 0.2954528 AOA
Năm biến động +19.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3021322 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.28936552 – 0.32850179 AOA
Năm biến động +6.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30928325 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30354957 – 0.31399142 AOA
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30542963 AOA
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.30261146 – 0.31935687 AOA
Năm ổn định -0.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.