Tỷ giá Franc Congo sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Franc Burundi cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BIF
Cập nhật
1
CDF
=
1.29896678
BIF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CDF = FBu1.29896678 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = FC0.76984263 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu1.29660532
Hiện tại
FBu1.29896678
Cao nhất
FBu1.29896678
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29896678 BIF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002361 BIF
+0.18%
7 ngày qua
+0.005603 BIF
+0.43%
30 ngày qua
+0.001348 BIF
+0.10%
1 năm qua
+0.01632 BIF
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
1.27661326 Hôm nay
1.29896678 Cao nhất
1.39590662
1.27661326 Hôm nay
1.29896678 Cao nhất
1.39590662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+5.67%
Tháng 2
-5.01%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.29802203 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01197411 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98540607
–
1.30972034
BIF
Năm biến động
+1.53%
2023
Tỷ giá trung bình
1.08610405 BIF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.90885635
–
1.23942843
BIF
Năm biến động
+3.06%
2024
Tỷ giá trung bình
1.02472448 BIF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.00086957
–
1.07518797
BIF
Năm ổn định
-0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
1.09704871 BIF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.00710699
–
1.38896956
BIF
Năm biến động
+25.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.29802203 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.27661326
–
1.39590662
BIF
Năm ổn định
+0.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.