Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Congo cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = CDF

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Franc Congo 0.77123639 CDF
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC0.77123639 Hiện tại FC0.77123639 Cao nhất FC0.77124471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77123639 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000008 CDF
7 ngày qua
-0.00129 CDF
-0.17%
30 ngày qua
+0.000594 CDF
+0.08%
1 năm qua
-0.000531 CDF
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.7163803
Hôm nay
0.77123639
Cao nhất
0.78332259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-5.37%
Tháng 2
+5.28%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.98845717 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98845717 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76352178 – 1.01481007 CDF
Năm biến động -1.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9251685 CDF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.80682351 – 1.10028389 CDF
Năm biến động -2.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.97601317 CDF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.93006993 – 0.99913119 CDF
Năm ổn định +0.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.92158054 CDF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.71995818 – 0.99294316 CDF
Năm biến động -20.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77043723 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7163803 – 0.78332259 CDF
Năm ổn định -0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.