Tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Congo cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = CDF

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Franc Congo 1.72082778 CDF
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FC1.71906848 Hiện tại FC1.72082778 Cao nhất FC1.72400421
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72082778 CDF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005584 CDF
-0.32%
7 ngày qua
-0.001243 CDF
-0.07%
30 ngày qua
-0.017744 CDF
-1.02%
1 năm qua
+0.15226 CDF
+9.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.47364333
Hôm nay
1.72082778
Cao nhất
1.75466284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
+5.92%
Tháng 1
-3.65%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-1.07%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.76570271 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.76570271 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.75548825 – 4.89813611 CDF
Năm biến động -6.80%
2023
Tỷ giá trung bình 3.85344943 CDF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.87865347 – 5.11770801 CDF
Năm biến động -33.31%
2024
Tỷ giá trung bình 1.97106667 CDF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.68761578 – 3.14245093 CDF
Năm biến động -39.44%
2025
Tỷ giá trung bình 1.7871009 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4637432 – 1.92300373 CDF
Năm biến động -14.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.71958538 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51608197 – 1.75466284 CDF
Năm biến động +8.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.