Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = CDF
Cập nhật
1
BWP
=
167.52162061
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = FC167.52162061 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = P0.00596938 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC167.52162061
Hiện tại
FC167.52162061
Cao nhất
FC167.52162061
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
167.52162061 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
+0.002129 CDF
7 ngày qua
-0.707932 CDF
-0.42%
30 ngày qua
+4.121631 CDF
+2.52%
1 năm qua
-1.457483 CDF
-0.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
149.26182079 Hôm nay
167.52162061 Cao nhất
175.85546858
149.26182079 Hôm nay
167.52162061 Cao nhất
175.85546858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.30%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-5.79%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+2.86%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 207.70257183 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
163.54030544 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
128.13744658
–
175.58709724
CDF
Năm biến động
-6.82%
2023
Tỷ giá trung bình
174.83416151 CDF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
151.50314082
–
208.79922103
CDF
Năm biến động
+27.15%
2024
Tỷ giá trung bình
207.70257183 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
194.45307259
–
219.20556194
CDF
Năm biến động
+0.42%
2025
Tỷ giá trung bình
200.31021926 CDF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
149.26182079
–
219.76858271
CDF
Năm biến động
-15.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
168.30072232 CDF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
158.82946606
–
175.85546858
CDF
BWP giảm giá
-3.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.