Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Congo cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = CDF

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Franc Congo 2.53557166 CDF
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC2.52466515 Hiện tại FC2.53557166 Cao nhất FC2.53557166
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.53557166 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006679 CDF
-0.26%
7 ngày qua
+0.003245 CDF
+0.13%
30 ngày qua
+0.020406 CDF
+0.81%
1 năm qua
+0.066273 CDF
+2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.31609177
Hôm nay
2.53557166
Cao nhất
2.54832271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.85%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-6.30%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.41573961 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.41573961 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.60493715 – 5.00364757 CDF
Năm biến động +10.81%
2023
Tỷ giá trung bình 3.51617846 CDF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.89113994 – 4.34594743 CDF
Năm biến động -18.74%
2024
Tỷ giá trung bình 3.23360325 CDF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.99201634 – 3.38574395 CDF
Năm biến động -5.05%
2025
Tỷ giá trung bình 2.98018234 CDF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.31609177 – 3.19439767 CDF
Năm biến động -20.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.52221609 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.32272719 – 2.54832271 CDF
Năm ổn định +1.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.