Tỷ giá Franc Congo sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Naira Nigeria cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = NGN

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Naira Nigeria 0.58004931 NGN
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₦0.57923603 Hiện tại ₦0.58004931 Cao nhất ₦0.58189199
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58004931 NGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001453 NGN
-0.25%
7 ngày qua
-0.00121 NGN
-0.21%
30 ngày qua
+0.003052 NGN
+0.53%
1 năm qua
-0.048275 NGN
-7.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.56991006
Hôm nay
0.58004931
Cao nhất
0.67859025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
-5.59%
Tháng 1
+3.79%
Tháng 2
-3.40%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.58181333 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20993152 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20415929 – 0.26627696 NGN
Năm biến động +7.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26796232 NGN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.19539997 – 0.34738464 NGN
Năm biến động +49.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.52120032 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.31822295 – 0.59255194 NGN
Năm biến động +65.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.56325333 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.52001979 – 0.68317994 NGN
Năm biến động +16.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58181333 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56991006 – 0.65959494 NGN
Năm biến động -8.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.