Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AED = XCD

Cập nhật
Dirham UAE 1 AED = Đô la Đông Caribê 0.73588836 XCD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.73588836 Hiện tại $0.73588836 Cao nhất $0.73588836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AED/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73588836 XCD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
+0.00002 XCD
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.73573811
Hôm nay
0.73588836
Cao nhất
0.73588836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AED/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.73587075 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73578275 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73555076 – 0.73591742 XCD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.73582789 XCD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.73576815 – 0.73602865 XCD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.7358055 XCD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.73577817 – 0.73593505 XCD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.73578081 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73507819 – 0.73592643 XCD
Năm ổn định +0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73587075 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73573811 – 0.73588836 XCD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.