Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = XCD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la Đông Caribê 0.49702069 XCD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.49664621 Hiện tại $0.49702069 Cao nhất $0.49714869
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49702069 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000082 XCD
+0.02%
7 ngày qua
-0.001127 XCD
-0.23%
30 ngày qua
-0.021663 XCD
-4.18%
1 năm qua
-0.007441 XCD
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.48333184
Hôm nay
0.49702069
Cao nhất
0.55065303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.54162539 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52440581 XCD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.47335097 – 0.58808617 XCD
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54162539 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.49317497 – 0.57181093 XCD
Năm biến động +8.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50335359 XCD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.40183629 – 0.55677908 XCD
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48382159 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42956941 – 0.51261357 XCD
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52603755 XCD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.48997416 – 0.55065303 XCD
Năm biến động +1.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.