Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = SEK

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Krona Thụy Điển 0.15222308 SEK
-1.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.15222308 Hiện tại kr0.15222308 Cao nhất kr0.152293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15222308 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001999 SEK
-1.30%
7 ngày qua
-0.000121 SEK
-0.08%
30 ngày qua
-0.00184 SEK
-1.19%
1 năm qua
+0.008581 SEK
+5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13340718
Hôm nay
0.15222308
Cao nhất
0.15740477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.32%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
+5.44%
Tháng 2
+1.99%
Tháng 3
-2.70%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
-6.17%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+5.69%
Tháng 9
-2.59%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15181488 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11292488 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08491443 – 0.13284369 SEK
Năm biến động +36.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12931053 SEK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.11265733 – 0.15415892 SEK
Năm biến động +20.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15012475 SEK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.14000337 – 0.16410001 SEK
Năm biến động +10.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14068193 SEK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.13317456 – 0.16017357 SEK
Năm biến động -11.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15181488 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13340718 – 0.15740477 SEK
Năm biến động +9.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.