Tỷ giá Rúp Nga sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SEK
Cập nhật
1
RUB
=
0.11913443
SEK
-1.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = kr0.11913443 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = ₽8.39387918 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.11877593
Hiện tại
kr0.11913443
Cao nhất
kr0.12014372
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11913443 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001276 SEK
-1.06%
7 ngày qua
-0.004555 SEK
-3.68%
30 ngày qua
-0.001117 SEK
-0.93%
1 năm qua
+0.001563 SEK
+1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.10794135 Hôm nay
0.11913443 Cao nhất
0.13205361
0.10794135 Hôm nay
0.11913443 Cao nhất
0.13205361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.09%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+5.09%
Tháng 4
+5.88%
Tháng 5
-4.66%
Tháng 6
-4.27%
Tháng 7
-7.57%
Tháng 8
+8.36%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
-2.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15115167 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15115167 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07005409
–
0.1954633
SEK
Năm biến động
+16.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12538296 SEK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.1080954
–
0.15708162
SEK
Năm biến động
-20.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11418343 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09642027
–
0.12740338
SEK
Năm biến động
-13.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11744552 SEK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.09725964
–
0.12829777
SEK
Năm biến động
+19.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12008554 SEK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.10794135
–
0.13205361
SEK
Năm biến động
+2.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.