Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Nga cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = RUB

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rúp Nga 8.38372894 RUB
+0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽8.32935236 Hiện tại ₽8.38372894 Cao nhất ₽8.41921419
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.38372894 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.070394 RUB
+0.85%
7 ngày qua
+0.275062 RUB
+3.39%
30 ngày qua
-0.031827 RUB
-0.38%
1 năm qua
-0.121758 RUB
-1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.57268221
Hôm nay
8.38372894
Cao nhất
9.26429056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.27%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-4.85%
Tháng 4
-5.55%
Tháng 5
+4.89%
Tháng 6
+4.46%
Tháng 7
+8.19%
Tháng 8
-7.72%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
+2.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.77710637 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.98149378 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.11604982 – 14.27468425 RUB
Năm biến động -14.42%
2023
Tỷ giá trung bình 8.05045528 RUB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
6.36611733 – 9.25108761 RUB
Năm biến động +25.18%
2024
Tỷ giá trung bình 8.77710637 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.84908509 – 10.37126281 RUB
Năm biến động +16.02%
2025
Tỷ giá trung bình 8.52715528 RUB
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
7.79436783 – 10.28175669 RUB
Năm biến động -16.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.33361969 RUB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
7.57268221 – 9.26429056 RUB
Năm biến động -2.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.