Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = STD
Cập nhật
1
AFN
=
345.45431177
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AFN = Db345.45431177 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ؋0.00289474 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db345.45431177
Hiện tại
Db345.45431177
Cao nhất
Db345.45431177
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
345.45431177 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.00008 STD
30 ngày qua
+2.657383 STD
+0.78%
1 năm qua
+8.912134 STD
+2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
321.3412589 Hôm nay
345.45431177 Cao nhất
359.38388836
321.3412589 Hôm nay
345.45431177 Cao nhất
359.38388836
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 344.64028142 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
247.17913736 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
200.32844501
–
269.9524921
STD
Năm biến động
+27.85%
2023
Tỷ giá trung bình
274.89531744 STD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
249.44253007
–
324.23522937
STD
Năm biến động
+21.18%
2024
Tỷ giá trung bình
316.29836872 STD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
296.09068158
–
342.32513584
STD
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
319.98694541 STD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
283.69103144
–
341.49735228
STD
Năm biến động
+6.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
344.64028142 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
332.564194
–
359.38388836
STD
Năm ổn định
+2.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.