Tỷ giá Đô la Canada sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = STD
Cập nhật
1
CAD
=
15,950.66
STD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = Db15,950.66 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = $0.00006269 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db15,942.33
Hiện tại
Db15,950.66
Cao nhất
Db15,950.66
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15,950.66 STD
2026-11-02
24 giờ qua
+8.331116 STD
+0.05%
7 ngày qua
+37.933017 STD
+0.24%
30 ngày qua
+300.418986 STD
+1.92%
1 năm qua
+50.945748 STD
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
15,583.43 Hôm nay
15,950.66 Cao nhất
16,521.12
15,583.43 Hôm nay
15,950.66 Cao nhất
16,521.12
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.91%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
-2.50%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 17,034.86 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17,034.86 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16,379.99
–
18,386.66
STD
Năm biến động
+0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
16,736.47 STD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
16,051.44
–
17,408.94
STD
Năm ổn định
-0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
16,263.41 STD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
15,423.77
–
16,821.98
STD
CAD giảm giá
-7.97%
2025
Tỷ giá trung bình
15,947.38 STD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
15,119.74
–
16,417.72
STD
CAD tăng giá
+4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15,837.35 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15,583.43
–
16,521.12
STD
Năm ổn định
-1.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.