Tỷ giá Lek Albania sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Kwanza Angola cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = AOA

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Kwanza Angola 11.30492768 AOA
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz11.30492768 Hiện tại Kz11.30492768 Cao nhất Kz11.35445639
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.30492768 AOA
2026-11-05
24 giờ qua
+0.020269 AOA
+0.18%
7 ngày qua
+0.074312 AOA
+0.66%
30 ngày qua
+0.126708 AOA
+1.13%
1 năm qua
+0.368732 AOA
+3.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.85885736
Hôm nay
11.30492768
Cao nhất
11.59586779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.23079469 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.08912107 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.50887743 – 5.2180958 AOA
Năm biến động -8.94%
2023
Tỷ giá trung bình 6.90637234 AOA
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
4.51989159 – 9.21483135 AOA
Năm biến động +88.31%
2024
Tỷ giá trung bình 9.37897252 AOA
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
8.56478453 – 10.71938664 AOA
Năm biến động +9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 10.56676706 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
9.35375594 – 11.1863373 AOA
Năm biến động +14.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.23079469 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.92162257 – 11.59586779 AOA
Năm ổn định +2.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.