Tỷ giá Lek Albania sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = AZN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Manat Azerbaijan 0.02099457 AZN
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.02099457 Hiện tại ₼0.02099457 Cao nhất ₼0.02105466
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02099457 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00006 AZN
-0.29%
7 ngày qua
+0.000168 AZN
+0.81%
30 ngày qua
+0.000172 AZN
+0.83%
1 năm qua
+0.00072 AZN
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0202394
Hôm nay
0.02099457
Cao nhất
0.02151389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02087986 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01506001 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01405037 – 0.01678137 AZN
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0169472 AZN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01524976 – 0.01895353 AZN
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01827916 AZN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01752966 – 0.01925449 AZN
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0196403 AZN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01742299 – 0.02078351 AZN
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02087986 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02028318 – 0.02151389 AZN
Năm ổn định +1.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.