Tỷ giá Yên Nhật sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = AZN
Cập nhật
1
JPY
=
0.01072951
AZN
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ₼0.01072951 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = ¥93.20088235 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.01071
Hiện tại
₼0.01072951
Cao nhất
₼0.01078462
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01072951 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000031 AZN
-0.29%
7 ngày qua
-0.00005 AZN
-0.47%
30 ngày qua
-0.00004 AZN
-0.37%
1 năm qua
-0.000304 AZN
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.01037503 Hôm nay
0.01072951 Cao nhất
0.01116192
0.01037503 Hôm nay
0.01072951 Cao nhất
0.01116192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0130165 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0130165 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01132412
–
0.01495521
AZN
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01212675 AZN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.0112075
–
0.01330406
AZN
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01123685 AZN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0105197
–
0.01208322
AZN
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01137051 AZN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01073874
–
0.0120791
AZN
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01076061 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01037503
–
0.01116192
AZN
Năm ổn định
-1.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.