Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Yên Nhật cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = JPY

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Yên Nhật 93.01919118 JPY
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥92.72466386 Hiện tại ¥93.01919118 Cao nhất ¥93.26011765
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
93.01919118 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
-0.222368 JPY
-0.24%
7 ngày qua
-0.011263 JPY
-0.01%
30 ngày qua
+0.019044 JPY
+0.02%
1 năm qua
+2.383603 JPY
+2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
89.59029412
Hôm nay
93.01919118
Cao nhất
96.38529412
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 92.93910505 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 77.33056917 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.86632353 – 88.30705882 JPY
Năm biến động +13.91%
2023
Tỷ giá trung bình 82.65549932 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
75.165 – 89.22598039 JPY
Năm biến động +7.70%
2024
Tỷ giá trung bình 89.09070872 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
82.75941176 – 95.0597479 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 88.02599891 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
82.78764706 – 93.12083046 JPY
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 92.93910505 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.59029412 – 96.38529412 JPY
Năm ổn định +0.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.