Tỷ giá Đô la Mỹ sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = JPY
Cập nhật
1
USD
=
157.49783333
JPY
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = ¥157.49783333 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.00634929 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥157.48675
Hiện tại
¥157.49783333
Cao nhất
¥157.58007447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
157.49783333 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.082241 JPY
-0.05%
7 ngày qua
+0.632874 JPY
+0.40%
30 ngày qua
-0.16831 JPY
-0.11%
1 năm qua
+3.418 JPY
+2.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
152.3035 Hôm nay
157.49783333 Cao nhất
163.855
152.3035 Hôm nay
157.49783333 Cao nhất
163.855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 157.98905186 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
131.46122675 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
113.67275
–
150.122
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
140.52628002 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
127.7805
–
151.68416667
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
151.46584957 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
140.691
–
161.60157143
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
149.64419815 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
140.739
–
158.30541178
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
157.98905186 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.3035
–
163.855
JPY
Năm ổn định
+0.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.