Tỷ giá Euro sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Euro sang Yên Nhật cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = JPY

Cập nhật
Euro 1 EUR = Yên Nhật 176.48180526 JPY
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥176.46498323 Hiện tại ¥176.48180526 Cao nhất ¥176.48180526
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
176.48180526 JPY
2026-11-01
24 giờ qua
-0.0787 JPY
-0.04%
7 ngày qua
+0.73023 JPY
+0.42%
30 ngày qua
-1.170578 JPY
-0.66%
1 năm qua
-1.220738 JPY
-0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
175.25307934
Hôm nay
176.48180526
Cao nhất
187.52430766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 178.83184792 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 138.04115673 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
125.18073454 – 147.53488578 JPY
Năm biến động +7.42%
2023
Tỷ giá trung bình 152.06809613 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
138.18448344 – 164.13183293 JPY
Năm biến động +11.16%
2024
Tỷ giá trung bình 163.86456802 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
155.47726146 – 175.05318226 JPY
Năm biến động +4.66%
2025
Tỷ giá trung bình 169.13104939 JPY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
155.68072443 – 184.7705724 JPY
Năm biến động +12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 178.83184792 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175.25307934 – 187.52430766 JPY
EUR giảm giá -4.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.