Tỷ giá Yên Nhật sang Euro hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Euro cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = EUR

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Euro 0.00563976 EUR
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.00561785 Hiện tại €0.00563976 Cao nhất €0.00563976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00563976 EUR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000009 EUR
+0.17%
7 ngày qua
-0.000049 EUR
-0.86%
30 ngày qua
-0.000001 EUR
-0.02%
1 năm qua
-0.000019 EUR
-0.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00533264
Hôm nay
0.00563976
Cao nhất
0.00570603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.93%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00725572 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00725572 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00677806 – 0.00798845 EUR
Năm biến động -6.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00659084 EUR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00609266 – 0.0072367 EUR
Năm biến động -10.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00610674 EUR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00571255 – 0.00643181 EUR
Năm biến động -4.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00592498 EUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00541212 – 0.0064234 EUR
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00559811 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00533264 – 0.00570603 EUR
JPY tăng giá +3.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.