Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = BMD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Đô la Bermuda 0.01232897 BMD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.01232897 Hiện tại $0.01232897 Cao nhất $0.01232897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01232897 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000017 BMD
+0.13%
7 ngày qua
-0.00001 BMD
-0.08%
30 ngày qua
+0.000111 BMD
+0.91%
1 năm qua
+0.000352 BMD
+2.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01188932
Hôm nay
0.01232897
Cao nhất
0.01265523
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01227717 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00885889 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826492 – 0.00987139 BMD
Năm biến động -0.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00996809 BMD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00897045 – 0.01114913 BMD
Năm biến động +14.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01075163 BMD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.01031157 – 0.01132617 BMD
Năm ổn định -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01155312 BMD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01024882 – 0.0122256 BMD
Năm biến động +14.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01227717 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01193128 – 0.01265523 BMD
Năm ổn định +1.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.