Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BMD
Cập nhật
1
BRL
=
0.18395541
BMD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = $0.18395541 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = R$5.4361 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.18383968
Hiện tại
$0.18395541
Cao nhất
$0.18395541
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18395541 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000078 BMD
+0.04%
7 ngày qua
-0.01688 BMD
-8.40%
30 ngày qua
-0.007751 BMD
-4.04%
1 năm qua
-0.002061 BMD
-1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.17884289 Hôm nay
0.18395541 Cao nhất
0.20375313
0.17884289 Hôm nay
0.18395541 Cao nhất
0.20375313
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.20041272 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1940416 BMD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.17514975
–
0.21760418
BMD
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20041272 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18248505
–
0.211582
BMD
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18625135 BMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.14868783
–
0.2060199
BMD
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17903547 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15894966
–
0.18967774
BMD
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19485887 BMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.18130068
–
0.20375313
BMD
Năm biến động
+1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.