Tỷ giá Đô la Bermuda sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = BRL

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Real Braxin 5.4404 BRL
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$5.4361 Hiện tại R$5.4404 Cao nhất R$5.4416
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.4404 BRL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002 BRL
+0.04%
7 ngày qua
+0.4707 BRL
+9.47%
30 ngày qua
+0.23 BRL
+4.41%
1 năm qua
+0.0831 BRL
+1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.9079
Hôm nay
5.4404
Cao nhất
5.5915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+4.97%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.59371596 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.16374247 BRL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.5955 – 5.7094 BRL
Năm biến động -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 4.99380355 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.7263 – 5.479901 BRL
Năm biến động -8.21%
2024
Tỷ giá trung bình 5.39366418 BRL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.8539 – 6.7255 BRL
Năm biến động +27.42%
2025
Tỷ giá trung bình 5.59371596 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.2721 – 6.2913 BRL
Năm biến động -12.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.13724421 BRL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
4.9079 – 5.515699 BRL
Năm biến động -1.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.