Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Canada hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Canada cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CAD
Cập nhật
1
ALL
=
0.0173021
CAD
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.0173021 CAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 CAD = L57.79645457 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01715755
Hiện tại
$0.0173021
Cao nhất
$0.01731133
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Canada
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0173021 CAD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000109 CAD
+0.63%
7 ngày qua
+0.000079 CAD
+0.46%
30 ngày qua
-0.00004 CAD
-0.23%
1 năm qua
+0.000517 CAD
+3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.01633131 Hôm nay
0.0173021 Cao nhất
0.01766199
0.01633131 Hôm nay
0.0173021 Cao nhất
0.01766199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01727289 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01152789 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01102657
–
0.01280789
CAD
Năm biến động
+6.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01345521 CAD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01206018
–
0.01468791
CAD
Năm biến động
+11.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01473502 CAD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.01390511
–
0.01545686
CAD
ALL tăng giá
+7.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01613515 CAD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.01485854
–
0.01695031
CAD
Năm biến động
+9.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01727289 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01633131
–
0.01766199
CAD
ALL tăng giá
+3.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.