Tỷ giá Đô la Canada sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = ALL

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Lek Albania 57.83943016 ALL
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L57.7656492 Hiện tại L57.83943016 Cao nhất L58.28337818
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.83943016 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.276473 ALL
-0.48%
7 ngày qua
-0.30631 ALL
-0.53%
30 ngày qua
+0.227262 ALL
+0.39%
1 năm qua
-1.738353 ALL
-2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
56.61874567
Hôm nay
57.83943016
Cao nhất
61.23205774
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 86.84465297 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 86.84465297 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
78.07688519 – 90.69002575 ALL
Năm biến động -6.41%
2023
Tỷ giá trung bình 74.4951343 ALL
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
68.0831886 – 82.91749843 ALL
Năm biến động -10.49%
2024
Tỷ giá trung bình 67.92389332 ALL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
64.69617398 – 71.91601831 ALL
CAD giảm giá -7.34%
2025
Tỷ giá trung bình 62.06953513 ALL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
58.99596597 – 67.30134112 ALL
Năm biến động -8.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.90567274 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.61874567 – 61.23205774 ALL
CAD giảm giá -3.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.