Tỷ giá Rúp Nga sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Lek Albania cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ALL
Cập nhật
1
RUB
=
1.00872958
ALL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = L1.00872958 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₽0.99134597 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L1.00516094
Hiện tại
L1.00872958
Cao nhất
L1.01007179
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00872958 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001342 ALL
-0.13%
7 ngày qua
+0.015728 ALL
+1.58%
30 ngày qua
+0.031749 ALL
+3.25%
1 năm qua
-0.024101 ALL
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.91122157 Hôm nay
1.00872958 Cao nhất
1.15900728
0.91122157 Hôm nay
1.00872958 Cao nhất
1.15900728
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.61%
Tháng 12
+2.63%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+5.24%
Tháng 4
+5.94%
Tháng 5
-8.05%
Tháng 6
-4.13%
Tháng 7
-9.85%
Tháng 8
+6.08%
Tháng 9
+4.00%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.68214501 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.68214501 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.80967058
–
2.15556242
ALL
Năm biến động
+1.89%
2023
Tỷ giá trung bình
1.19535775 ALL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.94415542
–
1.61791129
ALL
Năm biến động
-27.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00550801 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82536763
–
1.11692259
ALL
Năm biến động
-21.00%
2025
Tỷ giá trung bình
1.03945304 ALL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.83084852
–
1.13582974
ALL
Năm biến động
+25.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.99735824 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91122157
–
1.15900728
ALL
Năm biến động
-3.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.