Tỷ giá Euro sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Euro sang Lek Albania cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = ALL
Cập nhật
1
EUR
=
90.58305261
ALL
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = L90.58305261 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = €0.01103959 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L90.5707069
Hiện tại
L90.58305261
Cao nhất
L91.01091592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.58305261 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.397385 ALL
-0.44%
7 ngày qua
-0.626884 ALL
-0.69%
30 ngày qua
-1.412978 ALL
-1.54%
1 năm qua
-6.122455 ALL
-6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
89.98273846 Hôm nay
90.58305261 Cao nhất
97.72397403
89.98273846 Hôm nay
90.58305261 Cao nhất
97.72397403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 118.92439853 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
118.92439853 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
109.4718461
–
126.50911124
ALL
Năm biến động
-5.25%
2023
Tỷ giá trung bình
108.81230371 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
99.87613622
–
118.62745697
ALL
Năm biến động
-9.70%
2024
Tỷ giá trung bình
100.68902486 ALL
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
96.93950371
–
104.45450075
ALL
EUR giảm giá
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
97.90727002 ALL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
96.28469166
–
101.51666786
ALL
Năm ổn định
-1.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
92.06727904 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
89.98273846
–
97.72397403
ALL
EUR giảm giá
-6.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.