Tỷ giá Lek Albania sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CNH

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.08226776 CNH
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.08221799 Hiện tại ¥0.08226776 Cao nhất ¥0.08233168
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08226776 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000293 CNH
-0.35%
7 ngày qua
+0.000621 CNH
+0.76%
30 ngày qua
+0.000368 CNH
+0.45%
1 năm qua
-0.002975 CNH
-3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08156838
Hôm nay
0.08226776
Cao nhất
0.08602386
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.08303023 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05963981 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05455714 – 0.06587807 CNH
Năm biến động +8.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07073231 CNH
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.06125204 – 0.08016719 CNH
Năm biến động +17.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07748041 CNH
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.07426147 – 0.07972425 CNH
Năm ổn định +2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08303023 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0754267 – 0.08688287 CNH
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08247953 CNH
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.08156838 – 0.08602386 CNH
Năm ổn định -2.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.