Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lek Albania cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = ALL

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Lek Albania 12.17842381 ALL
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L12.1554295 Hiện tại L12.17842381 Cao nhất L12.18497024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.17842381 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.018963 ALL
+0.16%
7 ngày qua
-0.02994 ALL
-0.25%
30 ngày qua
-0.047823 ALL
-0.39%
1 năm qua
+0.447159 ALL
+3.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.62468215
Hôm nay
12.17842381
Cao nhất
12.25965327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.78675147 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.78675147 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.17955781 – 18.3294075 ALL
Năm biến động -7.72%
2023
Tỷ giá trung bình 14.21038961 ALL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
12.47393113 – 16.32598714 ALL
Năm biến động -15.14%
2024
Tỷ giá trung bình 12.91064993 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
12.54323509 – 13.46593279 ALL
Năm ổn định -2.21%
2025
Tỷ giá trung bình 12.06577837 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.50974916 – 13.25790476 ALL
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.12632589 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.62468215 – 12.25965327 ALL
CNH tăng giá +3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.