Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Dinar Algeria cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = DZD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Dinar Algeria 1.67444568 DZD
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج1.66469054 Hiện tại د.ج1.67444568 Cao nhất د.ج1.67506735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.67444568 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006048 DZD
+0.36%
7 ngày qua
+0.004428 DZD
+0.27%
30 ngày qua
+0.034475 DZD
+2.10%
1 năm qua
+0.118755 DZD
+7.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.55144669
Hôm nay
1.67444568
Cao nhất
1.69042682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
+2.20%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.64597453 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25880857 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1647395 – 1.42131349 DZD
Năm biến động -1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35472365 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.23055919 – 1.50312625 DZD
Năm biến động +11.95%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44205961 DZD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.39010127 – 1.50167995 DZD
Năm ổn định +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.51954497 DZD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.4025057 – 1.58548117 DZD
Năm biến động +9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.64597453 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.56011505 – 1.69042682 DZD
ALL tăng giá +6.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.