Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Algeria cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = DZD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dinar Algeria 0.04534132 DZD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج0.04517212 Hiện tại د.ج0.04534132 Cao nhất د.ج0.04553971
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04534132 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000021 DZD
+0.05%
7 ngày qua
+0.000282 DZD
+0.63%
30 ngày qua
+0.000709 DZD
+1.59%
1 năm qua
+0.001022 DZD
+2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04343904
Hôm nay
0.04534132
Cao nhất
0.04588033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
+3.37%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06960338 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06960338 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0660575 – 0.07239646 DZD
BIF giảm giá -3.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05457822 DZD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.04698489 – 0.06660175 DZD
Năm biến động -29.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04650912 DZD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0449743 – 0.04731407 DZD
Năm ổn định -2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04451524 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04321997 – 0.04655119 DZD
BIF giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0447958 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04343904 – 0.04588033 DZD
BIF tăng giá +3.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.