Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Burundi cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = BIF

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Franc Burundi 21.98980943 BIF
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu21.95885504 Hiện tại FBu21.98980943 Cao nhất FBu22.13754761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.98980943 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.073954 BIF
-0.34%
7 ngày qua
-0.221207 BIF
-1.00%
30 ngày qua
-0.416136 BIF
-1.86%
1 năm qua
-0.573747 BIF
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.79583345
Hôm nay
21.98980943
Cao nhất
23.02076721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-3.26%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 22.47165551 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.37468738 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.81282986 – 15.13832579 BIF
DZD tăng giá +4.14%
2023
Tỷ giá trung bình 18.75041787 BIF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
15.01462072 – 21.28343927 BIF
Năm biến động +40.86%
2024
Tỷ giá trung bình 21.50467362 BIF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
21.13536077 – 22.23492179 BIF
Năm ổn định +2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 22.47165551 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.48172709 – 23.13745484 BIF
DZD tăng giá +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.32448513 BIF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
21.79583345 – 23.02076721 BIF
DZD giảm giá -3.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.