Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Anh hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Bảng Anh cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = GBP
Cập nhật
1
ALL
=
0.00919389
GBP
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = £0.00919389 GBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GBP = L108.76783928 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.00919321
Hiện tại
£0.00919389
Cao nhất
£0.00921278
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Bảng Anh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/GBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang GBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00919389 GBP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000023 GBP
-0.25%
7 ngày qua
-0.000009 GBP
-0.09%
30 ngày qua
-0.000025 GBP
-0.27%
1 năm qua
+0.000102 GBP
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.00889978 Hôm nay
0.00919389 Cao nhất
0.00943692
0.00889978 Hôm nay
0.00919389 Cao nhất
0.00943692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/GBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang GBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00920696 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00717611 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00658615
–
0.00783464
GBP
Năm biến động
+11.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00801025 GBP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00741834
–
0.00866161
GBP
Năm biến động
+8.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00841182 GBP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00817941
–
0.00859981
GBP
Năm ổn định
+1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00875617 GBP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00825897
–
0.0091739
GBP
ALL tăng giá
+6.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00920696 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00889978
–
0.00943692
GBP
Năm ổn định
+2.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.