Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Anh hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Anh cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = GBP
Cập nhật
1
JPY
=
0.00473015
GBP
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = £0.00473015 GBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GBP = ¥211.40966944 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00470134
Hiện tại
£0.00473015
Cao nhất
£0.00473015
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Anh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/GBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang GBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00473015 GBP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000037 GBP
+0.80%
7 ngày qua
-0.000005 GBP
-0.10%
30 ngày qua
-0.000047 GBP
-0.99%
1 năm qua
-0.000219 GBP
-4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.00455619 Hôm nay
0.00473015 Cao nhất
0.00494927
0.00455619 Hôm nay
0.00473015 Cao nhất
0.00494927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.64%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+3.70%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/GBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang GBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00618389 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00618389 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00583533
–
0.0066152
GBP
Năm biến động
-1.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00573814 GBP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00530559
–
0.00639952
GBP
Năm biến động
-11.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00517115 GBP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00481601
–
0.00557597
GBP
Năm biến động
-8.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00507395 GBP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00473022
–
0.00535877
GBP
Năm biến động
-6.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00474455 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00455619
–
0.00482305
GBP
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.