Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = HKD
Cập nhật
1
ALL
=
0.09714339
HKD
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.09714339 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = L10.29406096 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.09697236
Hiện tại
$0.09714339
Cao nhất
$0.09717181
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09714339 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000777 HKD
+0.81%
7 ngày qua
+0.000928 HKD
+0.96%
30 ngày qua
+0.001414 HKD
+1.48%
1 năm qua
+0.004412 HKD
+4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.09267725 Hôm nay
0.09714339 Cao nhất
0.09919361
0.09267725 Hôm nay
0.09714339 Cao nhất
0.09919361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+1.97%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.09631992 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.069365 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0648751
–
0.07745905
HKD
Năm biến động
-0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07803574 HKD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.07003711
–
0.08711437
HKD
Năm biến động
+14.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08389113 HKD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0806581
–
0.08805039
HKD
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0900723 HKD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.07987969
–
0.09505756
HKD
Năm biến động
+14.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09631992 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09345635
–
0.09919361
HKD
ALL tăng giá
+2.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.