Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = ALL
Cập nhật
1
HKD
=
10.29406096
ALL
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = L10.29406096 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.09714339 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L10.29105065
Hiện tại
L10.29406096
Cao nhất
L10.31221724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.29406096 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.083007 ALL
-0.80%
7 ngày qua
-0.099263 ALL
-0.96%
30 ngày qua
-0.152053 ALL
-1.46%
1 năm qua
-0.489811 ALL
-4.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
10.08129416 Hôm nay
10.29406096 Cao nhất
10.79013499
10.08129416 Hôm nay
10.29406096 Cao nhất
10.79013499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
-1.93%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.43230447 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.43230447 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.91004664
–
15.41423348
ALL
Năm biến động
+0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
12.84574554 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
11.47916217
–
14.27814484
ALL
Năm biến động
-12.66%
2024
Tỷ giá trung bình
11.92543175 ALL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
11.35713259
–
12.39801055
ALL
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
11.13387025 ALL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
10.5199416
–
12.51882695
ALL
Năm biến động
-12.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.38280504 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.08129416
–
10.70018305
ALL
HKD giảm giá
-2.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.