Tỷ giá Lek Albania sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = KRW

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Won Hàn Quốc 16.6098637 KRW
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩16.43452798 Hiện tại ₩16.6098637 Cao nhất ₩16.61726549
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.6098637 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.111127 KRW
+0.67%
7 ngày qua
+0.169019 KRW
+1.03%
30 ngày qua
+0.257986 KRW
+1.58%
1 năm qua
-0.531672 KRW
-3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.2834156
Hôm nay
16.6098637
Cao nhất
19.0452864
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
+1.82%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-5.29%
Tháng 7
-3.40%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.78234914 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.42404744 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.6424314 – 12.28214269 KRW
Năm biến động +5.65%
2023
Tỷ giá trung bình 13.01739292 KRW
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
11.22941085 – 14.23434579 KRW
Năm biến động +17.31%
2024
Tỷ giá trung bình 14.65874722 KRW
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
13.66623892 – 15.67575242 KRW
Năm biến động +13.42%
2025
Tỷ giá trung bình 16.4149231 KRW
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
14.94084008 – 18.07540391 KRW
Năm biến động +12.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.78234914 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.2834156 – 19.0452864 KRW
Năm biến động -5.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.