Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lek Albania cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = ALL
Cập nhật
1
KRW
=
0.06020519
ALL
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = L0.06020519 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₩16.6098637 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.06017837
Hiện tại
L0.06020519
Cao nhất
L0.0608475
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06020519 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000406 ALL
-0.67%
7 ngày qua
-0.000619 ALL
-1.02%
30 ngày qua
-0.00095 ALL
-1.55%
1 năm qua
+0.001867 ALL
+3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.05250643 Hôm nay
0.06020519 Cao nhất
0.06141218
0.05250643 Hôm nay
0.06020519 Cao nhất
0.06141218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-1.79%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+5.59%
Tháng 7
+3.52%
Tháng 8
+3.22%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
-1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08762508 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08762508 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08141902
–
0.09396349
ALL
Năm biến động
-5.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07709892 ALL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.07025261
–
0.08905187
ALL
Năm biến động
-14.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06829522 ALL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.06379279
–
0.07317302
ALL
Năm biến động
-11.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06105899 ALL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0553238
–
0.06693064
ALL
Năm biến động
-10.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05967359 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05250643
–
0.06141218
ALL
Năm biến động
+5.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.