Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = KYD
Cập nhật
1
ALL
=
0.01031729
KYD
+0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.01031729 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = L96.92467117 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01030237
Hiện tại
$0.01031729
Cao nhất
$0.01031729
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01031729 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000072 KYD
+0.70%
7 ngày qua
+0.000086 KYD
+0.84%
30 ngày qua
+0.000173 KYD
+1.70%
1 năm qua
+0.000405 KYD
+4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00991242 Hôm nay
0.01031729 Cao nhất
0.010537
0.00991242 Hôm nay
0.01031729 Cao nhất
0.010537
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01023246 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00738278 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00689965
–
0.0082482
KYD
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00830312 KYD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00748186
–
0.00929231
KYD
Năm biến động
+14.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0089584 KYD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00859603
–
0.00943641
KYD
Năm ổn định
-0.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00962585 KYD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00861117
–
0.01019012
KYD
Năm biến động
+14.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01023246 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00994808
–
0.010537
KYD
Năm ổn định
+2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.