Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = ALL
Cập nhật
1
KYD
=
96.92899904
ALL
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = L96.92899904 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.01031683 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L96.92467117
Hiện tại
L96.92899904
Cao nhất
L97.06500809
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
96.92899904 ALL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.677804 ALL
-0.69%
7 ngày qua
-0.957252 ALL
-0.98%
30 ngày qua
-1.645926 ALL
-1.67%
1 năm qua
-3.954489 ALL
-3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
94.90365374 Hôm nay
96.92899904 Cao nhất
100.88348757
94.90365374 Hôm nay
96.92899904 Cao nhất
100.88348757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 135.62312614 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
135.62312614 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
121.23858319
–
144.93490742
ALL
Năm biến động
+0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
120.74529941 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
107.61583695
–
133.65655705
ALL
Năm biến động
-12.67%
2024
Tỷ giá trung bình
111.68410622 ALL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
105.97249118
–
116.33279653
ALL
Năm ổn định
+0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
104.16899502 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
98.13426287
–
116.1282014
ALL
Năm biến động
-12.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
97.73251235 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.90365374
–
100.52194112
ALL
Năm ổn định
-1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.